ngoai-ngu → polish → gogo → level-001 → lesson-011
grammar
| Part | Tiêu đề | Loại | Hành động |
|---|
| part-001 | Ai làm? (Kto robi?) | grammar | |
| part-002 | Người nào làm? (Który student robi?) | grammar | |
| part-003 | Người như thế nào làm? (Jaki student robi?) | grammar | |
| part-004 | Người của ai làm? (Czyje dziecko robi?) | grammar | |
| part-005 | Làm như thế nào? (dobry/dobrze, lepiej, najlepiej) | grammar | |
| part-006 | Co ty robisz? (Bạn đang làm gì?) | grammar | |
| part-007 | Kiedy ty robisz? (Bạn làm khi nào?) | grammar | |
| part-008 | Gdzie ty robisz? (Bạn làm ở đâu?) | grammar | |
| part-009 | Dlaczego ty robisz? (Tại sao bạn làm?) | grammar | |
| part-010 | Dla kogo? Komu? (Cho ai?) | grammar | |
| part-011 | Czym ty robisz? (Bạn làm bằng gì?) | grammar | |
Đăng nhập để lưu tiến độ và theo dõi quá trình học tập của bạn